atomic number 90

Định nghĩa

Danh từ: - Nguyên tố hóa học số hiệu nguyên tử 90: Đây một nguyên tố kim loại phóng xạ, màu trắng bạc, mềm, hóa trị bốn. Đồng vị 232 của được sử dụng làm nguồn năng lượng trong các phản ứng hạt nhân. Nguyên tố này xuất hiện trong quặng thorit cát monazit.

dụ sử dụng
  • (Nguyên tố số hiệu nguyên tử 90 một nguyên tố phóng xạ.)
  • (Thori, tức nguyên tố số hiệu nguyên tử 90, được tìm thấy trong cát monazit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Element with atomic number 90": cụm từ thường dùng trong hóa học vật hạt nhân để chỉ nguyên tố thori.
    • The element with atomic number 90 is crucial for nuclear reactors. (Nguyên tố số hiệu nguyên tử 90 rất quan trọng cho các phản ứng hạt nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Thorium (danh từ): tên gọi thông thường của nguyên tố số hiệu nguyên tử 90.
    • Thorium is a potential alternative to uranium in nuclear power. (Thori một lựa chọn thay thế tiềm năng cho uranium trong năng lượng hạt nhân.)
  • Thorite (danh từ): một loại quặng chứa thori.
    • Thorite is a source of atomic number 90. (Thorit nguồn cung cấp nguyên tố số hiệu nguyên tử 90.)
Từ đồng nghĩa
  • Thorium: tên gọi phổ biến nhất của nguyên tố này.
  • Element 90: cách gọi kỹ thuật trong bảng tuần hoàn.
Các cụm từ liên quan
  • Isotope 232: đồng vị phổ biến nhất của nguyên tố này, dùng trong phản ứng hạt nhân.
    • Isotope 232 of atomic number 90 is a key fuel in thorium reactors. (Đồng vị 232 của nguyên tố số hiệu nguyên tử 90 nhiên liệu chính trong phản ứng thori.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "atomic number 90" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.